NHÓM KHÁNG SINH
1667. Cefalex 250 (Cefalexin 250mg) [Thùng 70 Hộp; Hộp 24 Gói; Gói 1.5 G] Bostonpharma - Việt Nam
Thuốc cốm pha dung dịch uống, Gói
NHÓM KHÁNG VIÊM - GIẢM ĐAU
2109. Xibtosan 90 (Etoricoxib 90mg) [Thùng 340 Hôp; Hôp 3 Vỉ; Vỉ 10 Viẻn] Hasan - Việt Nam
Viên nén bao phim, Vỉ bấm
1602. Melox Boston 15 (Meloxicam 15mg) [Thùng 128 Hộp; Hộp 5 Vỉ; Vỉ 10 Viên] Bostonpharma - Việt Nam
Viên nén bao phim, Vỉ nhôm
1601. Melox-Boston 7.5 (Meloxicam 7.5mg) [Thùng 105 Hộp; Hộp 10 Vỉ; Vỉ 10 Viên] Bostonpharma - Việt Nam
Viên Nén Bao Phim, Vỉ Nhôm
1607. Bostrypsin Viên Nén [Thùng 285 Hộp; Hộp 2 Vỉ; Vỉ 10 Viên] Bostonpharma - Việt Nam
Viên nén bao phim, Vỉ nhôm
1040. Medsolu 4Mg (MethylPrednisonlon 4mg) [Thùng 216 Hộp; Hộp 3 Vỉ; Vỉ 10 Viên] Quảng Bình - Việt Nam
Viên nén bao phim, Vỉ bấm
1274. Cytan (Diacerein 50mg) [Thùng 210 Hộp; Hộp 10 Vỉ; Vỉ 10 Viên] Khánh Hòa - Việt Nam
Viên nang cứng, Vỉ bấm
NHÓM TIÊU HÓA - GAN MẬT
3953. Nhóm C - Sorbitol (Sorbitol 5g) [Thùng 75 Hộp; Hộp 20 Gói; Gói 5 G] Bình Thuận - Việt Nam
Thuốc bột pha dung dịch uống, Gói
2180. Omefort 20Mg (Omeprazol 20mg) [Thùng 24 Hộp; Hộp 10 Vỉ; Vỉ 10 Viên] Quảng Bình - Việt Nam
Viên Nang Cứng, Vỉ Nhôm
NHÓM TIM MẠCH - HUYẾT ÁP
1143. Aginolol (Atenolol 50mg) [Thùng 175 Hộp; Hộp 10 Vỉ; Vỉ 10 Viên] Agimexpharm - Việt Nam
Viên nén bao phim, Vỉ nhôm
5297. Enalapril (Enalapril maleate 5mg) [Thùng 336 Hộp; Hộp 10 Vỉ; Vỉ 10 Viên] Khánh Hòa - Việt Nam
Viên nén bao phim, Vỉ bấm
3427. Nhóm C - Methyldopa 250Mg (Methyldopa 250mg) [Thùng 60 Hộp; Hộp 10 Vỉ; Vỉ 10 Viên] Bidiphar - Việt Nam
Viên Nén Bao Phim, Vỉ Nhôm
3718. Nhóm C - Kavasdin 10 (Amlodipin 10mg) [Thùng 252 Hộp; Hộp 10 Vỉ; Vỉ 10 Viên] Khánh Hòa - Việt Nam
Viên nén bao phim, Vỉ bấm
1510. Telmisartan 40Mg (Telmisartan 40mg) [Thùng 240 Hộp; Hộp 3 Vỉ; Vỉ 10 Viên] Trà Vinh - Việt Nam
Viên Nén Bao Phim, Vỉ Nhôm